
Sáng ngày 22/8/2026, tại TP. Hồ Chí Minh, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) phối hợp cùng Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC) tổ chức Tọa đàm Doanh nghiệp nói chuyện pháp lý - Business Legal Lens (BLL) #02 - Chủ đề “Sự kiện bất khả kháng: Khoảng cách giữa cách hiểu của doanh nghiệp và cách tiếp cận pháp lý”, với sự tham dự của hơn 70 đại biểu là đại diện doanh nghiệp. Đây là sự kiện trong khuôn khổ Chuỗi sự kiện Quản trị Pháp lý Doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh 2026 (LMS 2026) được triển khai với nội dung liên quan đến lĩnh vực thương mại và logistics.

Tọa đàm được điều phối bởi LS. Châu Việt Bắc - Phó Giám đốc Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Phó Giám đốc thường trực Trung tâm Hòa giải Việt Nam (VMC). Tham gia trao đổi tại Tọa đàm gồm các diễn giả gồm LS. Lê Thành Kính - Giám đốc điều hành Công ty Luật TNHH Lê Nguyễn, Trọng tài viên VIAC, Hòa giải viên VMC; ông Trần Việt Anh - Chủ tịch Hiệp hội Tái chế chất thải Việt Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh (HUBA), Tổng Lãnh sự Danh dự Pakistan tại TP. Hồ Chí Minh, Trọng tài viên VIAC; và ông Nguyễn Phi Khanh - Tổng Giám đốc Mass Worldwide Logistics (Ocean) Việt Nam.
“Không phải mọi khó khăn hay biến động trong kinh doanh đều có thể được xem là sự kiện bất khả kháng.”
Mở đầu Phần Trò chuyện, LS. Lê Thành Kính nhấn mạnh không phải mọi khó khăn hay biến động trong kinh doanh đều có thể được xem là sự kiện bất khả kháng. Để được viện dẫn, sự kiện phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện: (i) xảy ra khách quan, (ii) không thể lường trước, (iii) không thể khắc phục dù đã áp dụng các biện pháp cần thiết và (iv) là nguyên nhân trực tiếp khiến một bên không thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Theo đó, bên viện dẫn bất khả kháng có trách nhiệm chứng minh các điều kiện này khi tranh chấp phát sinh. Chuyên gia cũng lưu ý sự khác biệt giữa bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản; doanh nghiệp nên quy định rõ cơ chế xử lý đối với từng trường hợp, đặc biệt là quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng. Với giao dịch quốc tế, việc đánh giá cùng một sự kiện còn có thể khác nhau tùy theo luật áp dụng, do đó, đây là vấn đề cần được xác định ngay từ giai đoạn soạn thảo hợp đồng.
Từ thực tiễn ngành logistics, ông Nguyễn Phi Khanh cho rằng khi doanh nghiệp vẫn còn phương án thay thế để thực hiện nghĩa vụ, dù phát sinh thêm thời gian hoặc chi phí, sự kiện có thể chỉ được xem là rủi ro thương mại. Ông dẫn trường hợp một cửa khẩu biên giới bị đóng, nhưng doanh nghiệp vẫn có thể vận chuyển hàng hóa qua một quốc gia khác. Để chủ động quản trị rủi ro, doanh nghiệp cũng có thể dẫn chiếu các điều kiện kinh doanh chuẩn của ngành trong quá trình giao dịch. Trao đổi thêm về tiêu chí “không thể lường trước”, LS. Châu Việt Bắc đặt vấn đề về trường hợp nguy cơ xung đột đã được cảnh báo hoặc công bố trước trên truyền thông. Từ một vụ việc quốc tế liên quan đến việc kênh đào Suez bị đóng do chiến tranh, LS. Lê Thành Kính lưu ý rằng việc xuất hiện chiến tranh hoặc xung đột không mặc nhiên tạo căn cứ miễn trách nhiệm; điều quan trọng là phải chứng minh được mối liên hệ trực tiếp giữa sự kiện và nghĩa vụ hợp đồng bị ảnh hưởng.
"Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp phải cân nhắc giữa việc bảo vệ quyền lợi trong một hợp đồng cụ thể và việc duy trì nguồn cung, khách hàng và quan hệ đối tác."
Theo ông, quyết định có viện dẫn bất khả kháng hay không không chỉ phụ thuộc vào căn cứ pháp lý, mà trong nhiều trường hợp còn gắn với vị thế của các bên trong quan hệ hợp đồng và mục tiêu duy trì quan hệ kinh doanh lâu dài. Doanh nghiệp vì vậy thường phải cân nhắc giữa việc bảo vệ quyền lợi trong một giao dịch cụ thể với yêu cầu duy trì nguồn cung, khách hàng và quan hệ với đối tác. Trên cơ sở đó, ông Việt Anh cho rằng trước khi lựa chọn các biện pháp mang tính đối đầu như khởi kiện tại tòa án hoặc trọng tài, các bên nên ưu tiên trao đổi, đàm phán và tìm kiếm những giải pháp dung hòa lợi ích nếu điều kiện thực tế cho phép. Việc viện dẫn bất khả kháng, theo đó, cần được đặt trong tổng thể chiến lược xử lý quan hệ hợp đồng, thay vì chỉ được nhìn nhận như một căn cứ để miễn trừ trách nhiệm. Bổ sung từ góc độ tư vấn pháp lý, LS. Lê Thành Kính nhấn mạnh doanh nghiệp Việt Nam cần chú trọng hơn đến việc đọc, đàm phán và thiết kế hợp đồng ngay từ giai đoạn đầu. Một điều khoản được xây dựng rõ ràng, phù hợp với đặc thù giao dịch không chỉ giúp các bên xác định trước cách thức xử lý khi xảy ra sự kiện ngoài dự kiến, mà còn tạo cơ sở cần thiết để doanh nghiệp bảo vệ và chứng minh quyền lợi của mình nếu tranh chấp phát sinh.

Tại Phần Tư vấn, các chuyên gia trực tiếp giải đáp nhiều tình huống thực tế do doanh nghiệp đặt ra. Đối với trường hợp hàng hóa được giao theo điều kiện Incoterms 2020 nhưng không thể đến cảng đích do tuyến vận tải biển bị gián đoạn, chuyên gia lưu ý việc xác định trách nhiệm cần căn cứ vào thời điểm chuyển giao rủi ro, các chứng từ liên quan và thỏa thuận cụ thể giữa các bên. Trong thực tiễn, bên cạnh việc xác định trách nhiệm pháp lý, doanh nghiệp cũng thường lựa chọn hòa giải để chia sẻ tổn thất và tìm phương án thu hồi tiền hàng trước khi đi đến một phương thức giải quyết tranh chấp có tính tài phán hơn.
Khép lại chương trình, các trao đổi từ góc nhìn của doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đơn vị logistics, luật sư và trọng tài viên đã làm rõ sự khác biệt giữa cách hiểu thông thường về “bất khả kháng” và các yêu cầu pháp lý đặt ra khi viện dẫn cơ chế này. Từ đó, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp cần chủ động thiết kế rõ điều khoản bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản, xây dựng cơ chế thông báo và lưu giữ chứng cứ, đồng thời cân nhắc các phương thức thương lượng, hòa giải phù hợp khi phát sinh những sự kiện ngoài dự kiến.